Dell P2219H Užívateľská príručka

Kategória
Televízory
Typ
Užívateľská príručka
Dell
P2219H/P2319H/P2419H/P2719H
Hướng Dẫn Người Sử Dụng
Dòng máy: P2219H/P2319H/P2419H/P2719H
Dòng máy theo quy định: P2219Hb/P2319Ht/P2319Hc/P2419Hb/P2419Hc/P2719Ht
CHÚ Ý: Thông tin CHÚ Ý cho biết thông tin quan trng giúp bn tn
dng tt hơn máy tính ca bn.
THN TRNG: Thông tin THN TRNG ch báo kh năng hư hi đến
phn cng hoc mt d liu nếu không làm theo các hướng dn.
CNH BÁO: Thông tin CNH BÁO ch báo tim n b hư hng tài sn,
b thương hoc t vong.
Bn quyn © 2018-2019 Dell Inc. hoc các công ty con ca nó. Mi quyn được bo lưu. Dell,
EMC, và các thương hiu khác là thương hiu ca Dell Inc. hoc các công ty con ca Dell. Tt c
các thương hiu khác có th là tài sn ca ch s hu tương ng.
2019 - 11
Rev. A02
3
Ni dung
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn . . . . . . . . . . . . . . . 6
Thành Phn Trong Hp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .6
Tính năng sn phm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .8
Nhn biết các b phn và điu khin . . . . . . . . . . . . . . . . .9
Nhìn t phía trước. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 9
Nhìn t sau. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 10
Nhìn t phía bên . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 11
Nhìn t dưới. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 12
Thông S Màn Hình. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .13
Thông S Độ Phân Gii . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 16
Chế độ video được h tr . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 16
Chế độ hin th cài sn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 17
Thông S Đin . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 17
Đặc Đim Vt Lý. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 18
Đặc Tính Môi Trường . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 20
Chế Độ Qun Lý Đin . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 21
Ch Định Chân . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 24
Kh năng cm và chy . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .27
Giao Din Cng Kết Ni Đa Dng (USB) . . . . . . . . . . . . . .27
USB 3.0 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 27
USB 2.0 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 27
Đầu ni USB 3.0 kết ni máy tính. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 28
Đầu ni USB 3.0 kết ni thiết b ngoi vi . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 28
Đầu ni USB 2.0 kết ni thiết b ngoi vi . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 29
Cng USB . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 29
Chính Sách Đim nh Và Cht Lượng Màn Hình LCD . .29
4
Hướng Dn Bo T . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .30
V Sinh Màn Hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 30
Cài đặt màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 31
Lp chân đế . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .31
Kết ni màn hình ca bn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .33
Kết ni cáp DisplayPort (DisplayPort sang DisplayPort) . . . . . . . 33
Kết ni cáp VGA (tùy chn) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 33
Kết ni cáp HDMI (tùy chn) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 34
Kết ni cáp USB 3.0 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 34
Qun lý cáp ca bn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .35
Tháo chân đế màn hình. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .35
VESA treo tường (tùy chn) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .36
S dng màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 38
Bt ngun màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .38
S dng điu khin trên bng điu khin trước . . . . . . .38
Nút bng điu khin phía trước. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 39
S Dng Menu Hin Th Trên Màn Hình (OSD) . . . . . . . . .40
Truy cp h thng menu . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 40
Thông báo cnh báo OSD . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 53
Cài đặt độ phân gii ti đa . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .55
S dng nghiêng, xoay và kéo thng . . . . . . . . . . . . . . . .56
Nghiêng, xoay . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 56
Kéo thng . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 57
Xoay màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .57
Xoay theo chiu kim đồng h . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 58
Xoay ngược chiu kim đồng . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 58
Điu chnh cài đặt hin th xoay cho h thng ca bn. .59
X lý s c . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 60
T kim tra . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .60
5
Chn đoán tích hp. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .61
Vn đề thường gp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .62
Vn đề c th theo sn phm. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .67
Vn đề c th vi cng kết ni đa dng (USB). . . . . . . . .68
Ph lc. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 69
Thông báo FCC (Ch Hoa K) và thông tin quy định
khác . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .69
Liên h vi Dell . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .69
6 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Thành Phn Trong Hp
Màn hình của bạn có các phụ kiện đi kèm được nêu trong bảng dưới đây. Nếu
có thành phần nào bị thiếu, hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của Dell. Để
biết thêm thông tin, xem Liên hệ với Dell.
CHÚ Ý: Mt s ph kin có th là tùy chn và có th không được giao
kèm vi màn hình ca bn. Mt s tính năng có th không có mt
s nước.
CHÚ Ý: Nếu bn lp chân đế mua t ngun khác, hãy làm theo các
hướng dn lp đặt đi kèm vi chân đế đó.
Màn hình
Bộ nâng chân đế
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn 7
Bệ chân đế
Cáp nguồn (khác nhau
tùy theo quốc gia)
Cáp DisplayPort
Cáp VGA (Chỉ có ở Nhật)
Cáp HDMI (được vận
chuyển với P2219H/
P2319H/P2719H, chỉ có
ở Brazil)
Cáp USB 3.0 kết nối máy
tính (Lắp cổng USB trên
màn hình)
Hướng Dẫn Cài Đặt
Nhanh
Thông Tin An Toàn,
Môi Trường Và Quy
Định
8 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Tính năng sn phm
Màn hình phẳng DellP2219H/P2319H/P2419H/P2719H có Bán Dẫn Màng
Mỏng (TFT), ma trận chủ động, Màn Hình Hiển Thị Tinh Thể Lỏng (LCD), và
đèn nền LED. Tính năng màn hình gồm có:
P2219H: Vùng nhìn được là 54,6 cm (21,5-inch) (đo chéo).
Độ phân giải: Lên tới 1920 x 1080, qua cổng VGA, DisplayPort và HDMI,
có thể hỗ trợ toàn màn hình hoặc độ phân giải thấp hơn.
P2319H: Vùng nhìn được là 58,4 cm (23,0-inch) (đo chéo).
Độ phân giải: Lên tới 1920 x 1080, qua cổng VGA, DisplayPort và HDMI,
có thể hỗ trợ toàn màn hình hoặc độ phân giải thấp hơn.
P2419H: Vùng nhìn được là 60,5 cm (23,8-inch) (đo chéo).
Độ phân giải: Lên tới 1920 x 1080, qua cổng VGA, DisplayPort và HDMI,
có thể hỗ trợ toàn màn hình hoặc độ phân giải thấp hơn.
P2719H: Vùng nhìn được là 68,6 cm (27,0-inch) (đo chéo).
Độ phân giải: Lên tới 1920 x 1080, qua cổng VGA, DisplayPort và HDMI,
có thể hỗ trợ toàn màn hình hoặc độ phân giải thấp hơn.
Gam màu 72% NTSC.
Nghiêng, xoay, kéo cao, và khả năng điều chỉnh xoay.
Chân đế tháo rời và lỗ lắp 100 mm theo quy định của Hiệp Hội Tiêu
Chuẩn Điện Tử Video (VESA™) mang tới giải pháp lắp ráp linh hoạt.
Kết nối số với DisplayPort và HDMI.
Được trang bị 1 cổng USB kết nối máy tính và 4 cổng USB kết nối thiết bị
ngoại vi.
Khả năng cắm và chạy nếu được hệ thống của bạn hỗ trợ.
Điều chỉnh được Hiển Thị Trên Màn Hình (OSD) để dễ dàng thiết lập và
tối ưu hóa màn hình.
Khe khóa an toàn.
Khóa chân đế.
Sử dụng 0,3 W điện chờ khi ở chế độ ngủ.
Tối ưu khả năng làm dịu mắt với màn hình không nhấp nháy.
CNH BÁO: Hiu ng lâu dài có th có ca tia sáng xanh t màn hình
có th gây hi cho mt, như làm m, mi mt do k thu
t s và vân
vân. Tính năng ComfortView được thiết kế để gim lượng ánh sáng
xanh phát ra t màn hình, để làm du mt đến mc ti ưu.
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn 9
Nhn biết các b phn và điu khin
Nhìn t phía trước
Điu khin trên bng điu
khin phía trước
Nhãn Mô t
1 Nút chức năng (Để biết thêm thông tin, xem Sử dụng màn hình)
2 Nút Bật/Tắt nguồn (có chỉ báo đèn LED)
10 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Nhìn t sau
Nhìn t sau có chân đế
Nhãn Mô t S dng
1 Lỗ lắp VESA (100 mm x
100 mm - Nắp VESA lắp phía
sau)
Màn hình treo tường sử dụng bộ
treo tường tương thích VESA
(100 mm x 100 mm).
2 Nhãn quy định Liệt kê các phê chuẩn theo quy
định.
3 Nút nhả chân đế Nhả chân đế khỏi màn hình.
4 Khe khóa an toàn Giữ an toàn màn hình với khóa an
toàn (không có kèm khóa an toàn).
5 vạch, số sê-ri nhãn Thẻ
dịch vụ
Tham khảo nhãn này nếu bạn cần
liên hệ với Dell để được hỗ trợ kỹ
thuật.
6 Khe quản lý cáp Sử dụng để quản lý dây cáp bằng
cách luồn chúng vào qua các khe.
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn 11
Nhìn t phía bên
Nhãn Mô t S dng
1 Cổng USB kết nối thiết bị
ngoại vi (2)
Kết nối thiết bị USB.
CHÚ Ý: Để sử dụng các cổng này,
bạn phải kết nối cáp USB (kèm
theo màn hình) vào cổng USB kết
nối máy tính trên màn hình và vào
máy tính của bạn.
12 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Nhìn t dưới
Nhìn t dưới không có chân đế
Nhãn Mô t S dng
1 Đầu nối nguồn Kết nối cáp nguồn (đi kèm với màn
hình của bạn).
2 Cổng HDMI Kết nối máy tính với cáp HDMI (đi kèm
với P2219H/P2319H/P2719H, chỉ có ở
Brazil).
3 Tính năng khóa chân đế Để khóa chân đế với n hình, sử
dụng vít M3 x 6 mm (vít không được đi
kèm).
4 DisplayPort Kết nối máy tính với cáp DisplayPort
(đi kèm với màn hình).
5 Đầu nối VGA Kết nối máy tính với cáp VGA (đi kèm
với màn hình, chỉ có ở Nhật).
6 Cổng USB kết nối máy
tính
Kết nối cáp USB (kèm theo màn hình
của bạn) vào cổng này máy tính của
bạn để kích hoạt các cổng USB trên
màn hình của bạn.
7 Cổng USB kết nối thiết bị
ngoại vi (2)
Kết nối thiết bị USB.
CHÚ Ý: Để sử dụng cổng này, bạn phải
kết nối cáp USB (kèm theo màn hình)
vào cổng USB kết nối máy tính trên
màn hình và vào máy tính của bạn.
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn 13
Thông S Màn Hình
Dòng máy P2219H P2319H
Kiểu màn hình Ma trận chủ động - TFT LCD
Công nghệ màn hình Công nghệ chuyển hướng trong mặt phẳng
Tỷ lệ khung hình 16:9
Hình ảnh xem được
Chéo
Chiều rộng (vùng hoạt
động)
Chiều cao (vùng hoạt
động)
Tổng khu vực
546,10 mm (21,5 inch)
476,06 mm (18,74 inch)
267,79 mm (10,54 inch)
127484,10 mm
2
(197,60 inch
2
)
584,20 mm (23,0 inch)
509,18 mm (20,05 inch)
286,42 mm (11,28 inch)
145839,33 mm
2
(226,05 inch
2
)
Mật độ điểm ảnh 0,248 mm x 0,248 mm 0,265 mm x 0,265 mm
Điểm ảnh mỗi inch
(PPI)
102 96
Góc nhìn Thông thường 178° (dọc)
Thông thường 178° (ngang)
Công suất chiếu sáng 250 cd/m² (thông thường)
Tỷ lệ tương phản 1000 đến 1 (thông thường)
Lớp phủ bản mặt Chống lóa với độ cứng 3H
Đèn nền Hệ thống đèn mép LED
Thời gian phản hồi 8 ms (Bình thường)
5 ms (Nhanh)
Độ sâu màu 16,7 triệu màu
Gam màu 72% (CIE1931)
CHÚ Ý: Gam màu (thông thường) dựa theo tiêu
chuẩn kiểm tra CIE1976 (82%) và CIE1931 (72%).
14 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Thiết bị tích hợp Ổ USB 3.0 siêu tốc độ (Với 1 x cổng USB 3.0 kết
nối máy tính)
2 x Cổng USB 3,0 kết nối thiết bị ngoại vi
2 x Cổng USB 2.0 kết nối thiết bị ngoại vi
Cổng và Kết nối 1 x DisplayPort phiên bản 1.2
1 x Cổng HDMI phiên bản 1.4
1 x Cổng VGA
1 x Cổng USB 3.0 kết nối máy tính (phía dưới)
2 x Cổng USB 3.0 kết nối thiết bị ngoại vi (phía
bên)
2 x Cổng USB 2.0 kết nối thiết bị ngoại vi (phía
dưới)
Độ rộng viền (mép
màn hình đến vùng
hoạt động)
5,62 mm (Trên/Trái/Phải)
19,99 mm (Phía dưới)
5,40 mm (Trên/Trái/Phải)
19,86 mm (Phía dưới)
Khả năng điều chỉnh
Chân chỉnh chiều cao
Nghiêng
Xoay
Trc
130 mm
-5° đến 21°
-45° đến 45°
-90° đến 90°
Tương Thích Dell
Display Manager
Bảo mật Khe khóa bảo mật (khóa cáp bán riêng)
Dòng máy P2419H P2719H
Kiểu màn hình Ma trận chủ động - TFT LCD
Công nghệ màn hình Công nghệ chuyển hướng trong mặt phẳng
Tỷ lệ khung hình 16:9
Hình ảnh xem được
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn 15
Chéo
Chiều rộng (vùng hoạt
động)
Chiều cao (vùng hoạt
động)
Tổng khu vực
604,52 mm (23,8 inch)
527,04 mm (20,75 inch)
296,46 mm (11,67 inch)
156246,27 mm
2
(242,16 inch
2
)
685,99 mm (27,0 inch)
597,88 mm (23,54 inch)
336,31 mm (13,24 inch)
201073,02 mm
2
(311,67 inch
2
)
Mật độ điểm ảnh 0,275 mm x 0,275 mm 0,311 mm x 0,311 mm
Điểm ảnh mỗi inch
(PPI)
92 82
Góc nhìn Thông thường 178° (dọc)
Thông thường 178° (ngang)
Công suất chiếu sáng 250 cd/m² (thông
thường)
300 cd/m² (thông
thường)
Tỷ lệ tương phản 1000 đến 1 (thông thường)
Lớp phủ bản mặt Chống lóa với độ cứng 3H
Đèn nền Hệ thống đèn mép LED
Thời gian phản hồi 8 ms (Bình thường)
5 ms (Nhanh)
Độ sâu màu 16,7 triệu màu
Gam màu 72% (CIE1931)
CHÚ Ý: Gam màu (thông thường) dựa theo tiêu
chuẩn kiểm tra CIE1976 (82%) và CIE1931 (72%).
Thiết bị tích hợp Ổ USB 3.0 siêu tốc độ (Với 1 x cổng USB 3.0 kết
nối máy tính)
2 x Cổng USB 3,0 kết nối thiết bị ngoại vi
2 x Cổng USB 2.0 kết nối thiết bị ngoại vi
16 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Thông S Độ Phân Gii
Chế độ video được h tr
Cổng và Kết nối 1 x DisplayPort phiên bản 1.2
1 x Cổng HDMI phiên bản 1.4
1 x Cổng VGA
1 x Cổng USB 3.0 kết nối máy tính (phía dưới)
2 x Cổng USB 3.0 kết nối thiết bị ngoại vi (phía
bên)
2 x Cổng USB 2.0 kết nối thiết bị ngoại vi (phía
dưới)
Độ rộng viền (mép
màn hình đến vùng
hoạt động)
5,38 mm (Trên/Trái/Phải)
20,31 mm (Phía dưới)
6,00 mm (Trên/Trái/Phải)
20,70 mm (Phía dưới)
Khả năng điều chỉnh
Chân chỉnh chiều cao
Nghiêng
Xoay
Trc
130 mm
-5° đến 21°
-45° đến 45°
-90° đến 90°
Tương Thích Dell
Display Manager
Bảo mật Khe khóa bảo mật (khóa cáp bán riêng)
Dòng máy P2219H/P2319H/P2419H/P2719H
Phạm vi quét ngang 30 kHz đến 83 kHz (tự động)
Phạm vi quét dọc 56 Hz đến 76 Hz (tự động)
Độ phân giải cài đặt sẵn tối đa 1920 x 1080 ở 60 Hz
Dòng máy P2219H/P2319H/P2419H/P2719H
Khả năng phát video (phát
VGA, HDMI & DP)
480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn 17
Chế độ hin th cài sn
Thông S Đin
Chế độ hin th Tn S Quét
Ngang (kHz)
Tn S
Quét Dc
(Hz)
Đồng H
Đim nh
(MHz)
Cc Đồng B
(Ngang/Dc)
VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/-
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
IBM, 720 x 400 31,5 70,0 28,3 -/+
VESA, 800 x 600 37,9 60,0 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 64,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1600 x 900 60,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1920 x 1080 67,5 60,0 148,5 +/+
Dòng máy P2219H/P2319H/P2419H/P2719H
Tín hiệu vào video Analog RGB, 0,7 Vôn +/- 5%, cực dương ở trở
kháng vào 75 ohm
HDMI 1.4, 600 mV cho mỗi đường vi sai, 100 ohm
trở kháng vào cho mỗi cặp vi sai
DisplayPort 1.2, 600 mV cho mỗi đường vi sai,
100 ohm trở kháng vào cho mỗi cặp vi sai
Điện áp AC/tần số/
dòng điện vào
100 VAC đến 240 VAC / 50 Hz hoặc 60 Hz ± 3 Hz /
1,5 A (thông thường)
Điện khởi động 120 V: 30 A (Tối đa) ở 0°C (khởi động nguội)
240 V: 60 A (Tối đa) ở 0°C (khởi động nguội)
18 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Đặc Đim Vt Lý
Dòng máy P2219H P2319H
Kiu cáp tín hiu Kỹ thuật số: DisplayPort, 20 chân
Kỹ thuật số: HDMI, 19 chân (không gồm cáp,
ngoại trừ ở Brazil)
Analog: D-Sub, 15 chân (không gồm cáp, ngoại
trừ thị trường Nhật Bản)
Universal Serial Bus: USB, 9 chân
Kích thước (có chân đế)
Chiều cao (kéo dài) 472,0 mm (18,58 inch) 481,1 mm (18,94 inch)
Chiều cao (thu gọn) 353,4 mm (13,91 inch) 351,1 mm (13,82 inch)
Chiều rộng 487,3 mm (19,19 inch) 520,0 mm (20,47 inch)
Chiều sâu 166,0 mm (6,54 inch) 166,0 mm (6,54 inch)
Kích thước (không có chân đế)
Chiều cao 293,4 mm (11,55 inch) 311,7 mm (12,27 inch)
Chiều rộng 487,3 mm (19,19 inch) 520,0 mm (20,47 inch)
Chiều sâu 41,3 mm (1,63 inch) 41,3 mm (1,63 inch)
Kích thước chân đế
Chiều cao (kéo dài) 400,8 mm (15,78 inch) 400,8 mm (15,78 inch)
Chiều cao (thu gọn) 353,4 mm (13,91 inch) 353,4 mm (13,91 inch)
Chiều rộng 206,0 mm (8,11 inch) 206,0 mm (8,11 inch)
Chiều sâu 166,0 mm (6,54 inch) 166,0 mm (6,54 inch)
Nền 206,0 mm x 166,0 mm
(8,11 inch x 6,54 inch)
206,0 mm x 166,0 mm
(8,11 inch x 6,54 inch)
Trng lượng
Trọng lượng gồm bao
6,26 kg (13,80 lb) 7,00 kg (15,43 lb)
Trọng lượng gồm bộ
chân đế và cáp
4,72 kg (10,41 lb) 5,11 kg (11,27 lb)
Thông Tin V Màn Hình Ca Bn 19
Trọng lượng không
bộ chân đế (Để tham
khảo khi lắp tường
hoặc lắp VESA -
không có cáp)
2,75 kg (6,06 lb) 3,11 kg (6,86 lb)
Trọng lượng của bộ
chân đế
1,62 kg (3,57 lb) 1,67 kg (3,68 lb)
Độ bóng khung trước 2-4 (chỉ cằm phía trước)
Dòng máy P2419H P2719H
Kiu cáp tín hiu Kỹ thuật số:
DisplayPort, 20 chân
Kỹ thuật số: HDMI,
19 chân (không gồm
cáp)
Analog: D-Sub,
15 chân (không gồm
cáp, ngoại trừ thị
trường Nhật Bản)
Universal Serial Bus:
USB, 9 chân
Kỹ thuật số:
DisplayPort, 20 chân
Kỹ thuật số: HDMI,
19 chân (không gồm
cáp, ngoại trừ ở Brazil)
Analog: D-Sub,
15 chân (không gồm
cáp, ngoại trừ thị
trường Nhật Bản)
Universal Serial Bus:
USB, 9 chân
Kích thước (có chân đế)
Chiều cao (kéo dài) 486,1 mm (19,14 inch) 524,3 mm (20,64 inch)
Chiều cao (thu gọn) 356,1 mm (14,02 inch) 394,3 mm (15,52 inch)
Chiều rộng 537,8 mm (21,27 inch) 609,9 mm (24,01 inch)
Chiều sâu 166,0 mm (6,54 inch) 185,0 mm (7,28 inch)
Kích thước (không có chân đế)
Chiều cao 322,2 mm (12,68 inch) 363,0 mm (14,29 inch)
Chiều rộng 537,8 mm (21,17 inch) 609,9 mm (24,01 inch)
Chiều sâu 42,8 mm (1,69 inch) 42,8 mm (1,69 inch)
20 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Đặc Tính Môi Trường
Kích thước chân đế
Chiều cao (kéo dài) 400,8 mm (15,78 inch) 418,4 mm (16,47 inch)
Chiều cao (thu gọn) 353,4 mm (13,91 inch) 371,0 mm (14,61 inch)
Chiều rộng 206,0 mm (8,11 inch) 245,0 mm (9,65 inch)
Chiều sâu 166,0 mm (6,54 inch) 185,0 mm (7,28 inch)
Nền 206,0 mm x 166,0 mm
(8,11 inch x 6,54 inch)
245,0 mm x 185,0 mm
(9,65 inch x 7,28 inch)
Trng lượng
Trọng lượng gồm bao
7,10 kg (15,65 lb) 9,05 kg (19,95 lb)
Trọng lượng gồm bộ
chân đế và cáp
5,25 kg (11,57 lb) 6,67 kg (14,70 lb)
Trọng lượng không
bộ chân đế (Để tham
khảo khi lắp tường
hoặc lắp VESA -
không có cáp)
3,26 kg (7,19 lb) 4,35 kg (9,59 lb)
Trọng lượng của bộ
chân đế
1,67 kg (3,68 lb) 1,93 kg (4,25 lb)
Độ bóng khung trước 2-4 (chỉ cằm phía trước)
Dòng máy P2219H/P2319H/P2419H/P2719H
Tiêu Chun Tương Thích
Màn hình có chứng nhận ENERGY STAR
EPEAT được đăng ký ở nơi có áp dụng. Việc đăng ký EPEAT khác nhau
theo quốc gia. Xem www.epeat.net để biết tình hình đăng ký theo quốc gia.
Tuân thủ RoHS
Màn hình chứng nhận TCO
Màn hình không có BFR/PVC (trừ cáp bên ngoài)
Màn hình bằng kính không có thạch tín và thủy ngân
  • Page 1 1
  • Page 2 2
  • Page 3 3
  • Page 4 4
  • Page 5 5
  • Page 6 6
  • Page 7 7
  • Page 8 8
  • Page 9 9
  • Page 10 10
  • Page 11 11
  • Page 12 12
  • Page 13 13
  • Page 14 14
  • Page 15 15
  • Page 16 16
  • Page 17 17
  • Page 18 18
  • Page 19 19
  • Page 20 20
  • Page 21 21
  • Page 22 22
  • Page 23 23
  • Page 24 24
  • Page 25 25
  • Page 26 26
  • Page 27 27
  • Page 28 28
  • Page 29 29
  • Page 30 30
  • Page 31 31
  • Page 32 32
  • Page 33 33
  • Page 34 34
  • Page 35 35
  • Page 36 36
  • Page 37 37
  • Page 38 38
  • Page 39 39
  • Page 40 40
  • Page 41 41
  • Page 42 42
  • Page 43 43
  • Page 44 44
  • Page 45 45
  • Page 46 46
  • Page 47 47
  • Page 48 48
  • Page 49 49
  • Page 50 50
  • Page 51 51
  • Page 52 52
  • Page 53 53
  • Page 54 54
  • Page 55 55
  • Page 56 56
  • Page 57 57
  • Page 58 58
  • Page 59 59
  • Page 60 60
  • Page 61 61
  • Page 62 62
  • Page 63 63
  • Page 64 64
  • Page 65 65
  • Page 66 66
  • Page 67 67
  • Page 68 68
  • Page 69 69

Dell P2219H Užívateľská príručka

Kategória
Televízory
Typ
Užívateľská príručka