Dell S2418H/S2418HX Užívateľská príručka

Kategória
Televízory
Typ
Užívateľská príručka
Mẫu: S2418H/S2418HX
Mẫu quy đnh: S2418Ht
Dell S2418H
Dell S2418HX
Sổ tay hướng dẫn sử dụng
LƯU Ý: LƯU  cho bit thông tin quan trng gip bn s dng máy tính hiệu quả
hơn.
CHÚ Ý: CHÚ Ý cho bit thit hi tim n đi với phn cng hoc mt d liu
nu bn không thc hin theo cc hướng dẫn.
CẢNH BÁO: CẢNH BÁO cho bit nguy cơ gây thit hi ti sn, tổn thương cơ
th hoc gây tử vong.
Bn quyn © 2017 Dell Inc. Bo lưu mọi bn quyn. Sản phẩm này được bảo vệ bởi
luật bản quyền và luật sở hữu trí tuệ Hoa Kỳ và quốc t.
Logo Dell™ và Dell là các thương hiệu của Dell Inc. ti Hoa Kỳ và/hoặc các cơ quan thẩm
quyền khác. Mi nhãn hiệu và tên khác được đề cập trong tài liệu này có thể là thương
hiệu của các công ty sở hữu liên quan.
2017 – 01 Sửa đổi A00
Mục lục
Giới thiu mn hnh ..................................5
Phụ kin trọn gói. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .5
Tnh năng sn phm. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .6
Nhn bit cc b phn v nt điu khin . . . . . . . . . . . . . . . . . .7
Thông s k thut mn hnh
. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .9
Cắm Vo L Chy . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 16
Chnh sch cht lưng v đim nh mn hnh LCD . . . . . . . . . . . 16
Lắp đt mn hnh ...................................17
Lắp gi đỡ . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 17
Kt ni mn hnh. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 17
Cch thit lp loa . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 18
B tr cp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 21
Ci đt mc đnh pht li trên my tnh (Đã kt ni cp HDMI). . . . . . 21
Cch thit đt điu khin âm lưng ở loa . . . . . . . . . . . . . . . . . 22
Cch ci đt điu khin âm lưng ở my tnh. . . . . . . . . . . . . . . 23
Loa của mn hnh đã sẵn sng pht nhc . . . . . . . . . . . . . . . . . 26
Tho gi đỡ mn hnh . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 27
Sử dụng mn hnh ..................................28
Bt mn hnh . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 28
Sử dụng cc nt điu khin mt trước. . . . . . . . . . . . . . . . . . . 28
Sử dụng menu mn hnh o (OSD) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 31
Mục lục | 3
4 | Mục lục
Khắc phục s c ...................................45
T kim tra . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 45
Chn đon tch hp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 46
Hướng dẫn xử lý s c nhanh v loa . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 47
Cc s c thường gp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 49
S c liên quan đn sn phm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 50
Phụ lục............................................51
Hướng dẫn an ton . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 51
Thông bo FCC (Chỉ p dụng ở M) v Thông tin quy đnh khc . . . . 51
Liên h với Dell . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 51
Ci đt mn hnh. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 52
Hướng dẫn bo dưỡng . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 54
Gii thiệu màn hnh | 5
Giới thiu mn hnh
Phụ kin trọn gói
Màn hnh của bn được gi kèm các ph kiện như liệt kê dưi đây. Đảm bảo bn đã nhận
tất cả các ph kiện và liên hệ vi Dell nu thiu bất kỳ ph kiện nào.
LƯU Ý: Mt số ph kiện có thể ty chn và không được gi kèm màn hnh của bn.
Mt số tính năng hoặc phương tiện có thể không có sn ở mt số quốc gia.
Màn hnh
Giá đỡ
Loa
Cáp điện (khác nhau ở mỗi quốc
gia)
Adapter nguồn
6 | Giới thiu mn hnh
Cáp VGA (chỉ áp S2418HX)
Cáp HDMI
• Đa driver và tài liệu
• S hưng dn cài đặt nhanh
• Thông tin an toàn và quy đnh
Tnh năng sn phm
Màn hnh Dell S2418H/S2418HX có mt màn hnh tinh thể lng (LCD) tranzito màng mng
(TFT) ma trận hot đng và đèn nền LED. Các tính năng của màn hnh bao gồm:
Hiển th vng xem 60,47 cm (23,8 inch) (đo theo đường chéo).
Đ phân giải 1920 x 1080 vi khả năng hỗ trợ toàn màn hnh cho đ phân giải thấp
hơn.
Tỷ lệ tương phản đng siêu cao (8.000.000:1).
Có thể dng ở góc nghiêng.
Chân đ có thể tháo rời.
Tính năng Cắm Là Chy (Plug and play) nu đượcỗ trợ bởi hệ thống của bn.
Gam màu sRGB 99%(chuẩn).
“Dải đng cao” thích ứng ph hợp vi việc s dng màn hnh.
Hỗ trợ công nghệ AMD FreeSync™.
Loa ngoài.
Các điều chỉnh menu màn hnh ảo (OSD) cho phép dễ dàng thit lập và tối ưu hóa
màn hnh.
Đa phn mềm và tài liệu chứa file thông tin (INF), file tương thích màu sắc‑ hnh ảnh
(ICM) và tài liệu mô tả sản phẩm.
Phn mềm quản lý màn hnh Dell (có sn trên đa gi kèm màn hnh).
Tính năng tit kiệm năng lượng tương thích chuẩn Energy Star.
Khe khóa an toàn.
Có thể chuyển từ tỷ lệ khung hnh rng sang tỷ lệ khung hnh chuẩn trong khi vn duy
tr được chất lượng hnh ảnh.
Giảm s dng chất chống cháy brôm hóa (BFR) / nhựa PVC (Bảng mch làm từ chất
liệu laminate không chứa BFR/PVC).
Thủy tinh không chứa asen và màn hnh không chứa thủy ngân.
Nguồn điện chờ 0,5 W khi ở ch đ chờ.
Phn mềm Energy Gauge hiển th mức điện năng mà màn hnh đang tiêu th trong
thời gian thực.
Kiểm soát đô mờ đèn nền tương tư để màn hinh không nhấp nháy.
Giới thiu mn hnh | 7
Nhn bit cc b phn v nt điu khin
Mt trước
Nhãn Mô t
1 Nt chức năng (Để bit thêm thông tin, xem S dng màn hnh)
2 Nt bật/tắt nguồn (kèm đèn báo LED)
Mt sau
Nhãn Mô t Sử dụng
1 Khe khóa an toàn Giữ chặt màn hnh bằng khóa an toàn
(bán riêng).
2 Mã vch, số sêri và nhãn Thẻ dch
v
Tham khảo nhãn này nu bn cn liên hệ
vi Dell để được hỗ trợ k thuật.
3 Bản khắc chữ Liệt kê các thông số chấp nhận theo quy đnh.
4 Khe quản lý cáp Dng để sắp xp các loi cáp bằng cách đặt
chng xuyên qua khe này.
8 | Giới thiu mn hnh
Mt dưới
Nhãn Mô t Sử dụng
1 Đu cắm nguồn DC Kt nối adapter nguồn.
2 cng DIN mini Kt nối loa ngoài để phát li âm thanh qua kênh âm
thanh HDMI hoặc các kênh theo đường ngõ vào âm
thanh.
3 Cng HDMI Kt nối máy tính bằng cáp HDMI.
4 Cng VGA Kt nối máy tính bằng cáp VGA (ty chn).
5 Cng vào âm thanh Kt nối vi đu ra âm thanh trên máy tính.
6 Cng đu ra âm thanh Kt nối vi loa ngoài hot đng để phát li âm thanh
qua kênh âm thanh HDMI hoặc các kênh theo đường
ngõ vào âm thanh.
Chỉ hỗ trợ âm thanh 2 kênh.
LƯU Ý: Cng đu ra âm thanh không hỗ trợ tai nghe.
CẢNH BÁO: Áp sut âm thanh qu mc từ cc
ng nghe hoc tai nghe có th lm gim hoc mt
thnh gic.
Giới thiu mn hnh | 9
Thông s k thut mn hnh
Thông s k thut mn hnh phng
Loi màn hnh Màn hnh LCD TFT ma trận chủ đng
Loi bảng điều khiển Công nghệ chuyển đi trong mặt phẳng (IPS)
Ảnh có thể xem
Chéo 60,47 cm (23,80 inch)
Vng hot đng
Ngang 527,04 mm (20,75 inch)
Dc 296,46 mm (11,67 inch)
Vng 156246,28 mm
2
(242,18 inch
2
)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh 0,2745 mm x 0,2745 mm
Góc xem
Dc 178° (chuẩn)
Ngang 178° (chuẩn)
Đu ra đ sáng 250 cd/m² (chuẩn)
Tỷ lệ tương phản 1000:1 (chuẩn)
8.000.000:1 (đ tương phản đng siêu cao đang bật)
Lp phủ bề mặt X lý chống lóa cho b phân cực phía trưc (3H)
Đèn nền LED
Thời gian đáp ứng 8 mili giây (bnh thường), 6 mili giây (nhanh)
Đ sâu màu 16,7M (6 Bit + FRC cao)
Gam màu 99% gam màu sRGB
Thông s k thut đ phân gii
Dải quét ngang 30 kHz ‑ 83 kHz (VGA)
30 kHz ‑ 83 kHz (HDMI1,4)
30 kHz ‑ 140 kHz (HDMI2,0)
Dải quét dc 56 Hz ‑ 76 Hz (VGA)
56 Hz ‑ 76 Hz (HDMI1,4)
29 Hz ‑ 75 Hz (HDMI2,0)
Đ phân giải cài sn tối đa 1920 x 1080 ở tn số 60 Hz (VGA/HDMI1,4)
3840 x 2160 ở tn số 60 Hz (HDMI2,0)
Tính năng hiển th video
(Phát li qua HDMI)
480p, 576p, 720p, 1080p, 2160p (HDMI2,0)
10 | Giới thiu mn hnh
Ch đ hin th ci sẵn
Ch đ hin th Tn s ngang
(kHz)
Tn s dọc
(Hz)
Đồng hồ đim
nh (MHz)
Cc đồng b
(Ngang/Dọc)
720 x 400 31,5 70,0 28,3 ‑/+
640 x 480 31,5 60,0 25,2 ‑/‑
640 x 480 37,5 75,0 31,5 ‑/‑
800 x 600 37,9 60,0 40,0 +/+
800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
1024 x 768 48,4 60,0 65,0 ‑/‑
1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
1280 x 1024 64,0 60,0 108,0 +/+
1280 x 1024 80,0 75,0 135,0 +/+
1600 x 900 60,0 60,0 108,0 ‑/+
1920 x 1080 67,5 60,0 148,5 +/+
1920 x 1080 83,9 75,0 174,5 +/‑
3840 x 2160 67,5 30,0 297,0 +/+
3840 x 2160 135,0 60,0 594,0 +/+
Thông s k thut đin
Tín hiệu đu vào video • Tín hiệu video số cho từng dòng khác biệt.
Trên mỗi dòng khác biệt vi trở kháng 100 ohm.
• Hỗ trợ đu vào tín hiệu VGA/HDMI1,4/HDMI2,0.
Adapter AC/DC (điện xoay chiều/mt chiều):
Điện áp/
tn số/dòng điện đu vào
Delta: 100‑240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,6 A (tối
đa)
Chiony: 100‑240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,7 A (tối
đa)
Điện áp/dòng điện đu ra Đu ra: Điện mt chiều 19,5 V / 3,34 A
Dòng điện khởi đng Ở mức 115V/230V, dòng điện đu vào tối đa thấp hơn
150A (khởi đng ngui)
Nhãn hiu Nh sn xut Mẫu Cc
Dell Delta DA65NM111‑00
Dell Chicony HA65NS5‑00
Giới thiu mn hnh | 11
Thông s k thut loa
Công suất đnh mức loa 12W tối đa
Số âm lượng trong 2x
Tn số đáp ứng 100 Hz ‑ 20 kHz
Trở kháng 8 ohm
Đc tnh vt lý
Loi đu cắm • Đu nối loa
• Cng HDMI
• Cng VGA
• Đu vào âm thanh
• Đu ra âm thanh
Loi cáp tín hiệu Cáp VGA 1,5 M
Cáp HDMI2,0 1,8 M
Kích thưc (có giá đỡ)
Chiều cao 412,4 mm (16,24 inch)
Chiều rng 539,0 mm (21,22 inch)
Đ dày 162,2 mm (6,39 inch)
Kích thưc (không có giá đỡ)
Chiều cao 315,2 mm (12,41 inch)
Chiều rng 539,0 mm (21,22 inch)
Đ dày 43,8 mm (1,72 inch)
Kích thưc giá đỡ
Chiều cao 173,7 mm (6,84 inch)
Chiều rng 264,0 mm (10,39 inch)
Đ dày 162,2 mm (6,39 inch)
Trng lượng
Không kèm b phận giá đỡ
(xem xét giá đỡ treo tường
hoặc giá đỡ VESA ‑ không
có cáp)
2,66 kg (5,86 pound)
B phận giá đỡ 0,76 kg (1,68 pound)
Trng lượng loa 0,38 kg (0,836 pound)
S2418H S2418HX
Kèm thng đựng 6,71 kg (14,79 pound) 6,88 kg (15,17 pound)
Kèm b phận giá đỡ và các
loi cáp
3,83 kg (8,44 pound) 4,0 kg (8,82 pound)
12 | Giới thiu mn hnh
Trng lượng khi lắp giá đỡ,
cáp và loa
4,21 kg (9,28 pound) 4,38 kg (9,66 pound)
Đc tnh môi trường
Nhiệt đ
Hot đng 0°C ‑ 40°C (32°F ‑ 104°F)
Không hot đng –20°C ‑ 60°C (–4°F ‑ 140°F)
Đ ẩm
Hot đng 10% ‑ 80% (không ngưng t)
Không hot đng 5% ‑ 90% (không ngưng t)
Đ cao
Hot đng 5,000 m (16,404 foot) (tối đa)
Không hot đng 12,192 m (40,000 foot) (tối đa)
Công suất tản nhiệt 153,6 đơn v nhiệt Anh (BTU)/giờ (tối đa)
88,7 đơn v nhiệt Anh (BTU)/giờ (quy chuẩn)
Giới thiu mn hnh | 13
Ch đ qun lý nguồn
Nu bn đã cài đặt card video hay phn mềm tương thích chuẩn DPM của VESA vào PC,
màn hnh có thể tự đng giảm mức tiêu th điện khi không s dng. Chức năng này gi
là Ch Đ Tit Kiệm Điện*. Nu máy tính phát hiện đu vào từ bàn phím, chut hoặc các
thit b đu vào khác, màn hnh s tự hot đng trở li. Bảng sau đây cho bit mức tiêu th
điện và cách truyền tín hiệu của tính năng tit kiệm điện tự đng này.
Ch đ
VESA
Đồng b
ngang
Đồng b
dọc
Video Đèn bo
nguồn
Mc tiêu thụ đin
Hot đng
bnh thường
Hot đng Hot đng Hot
đng
Trắng 45 W (tối đa)**
26 W (chuẩn)
Ch đ tắt
hot đng
Không hot
đng
Không hot
đng
Tắt Trắng
(nhấp nháy
chậm)
Dưi 0,5 W
Tắt Tắt Dưi 0,3 W
Energy Star Mc tiêu thụ đin
P
ON
14,32 W ***
E
TEC
45,1 kWh ****
Menu OSD chỉ hot đng ở ch đ hot đng bnh thường. Nu bn nhấn bất kỳ nt nào ở
ch đ tắt hot đng, mt thông báo sau đây s hiển th:
* Chỉ có thể đt mức tiêu th điện bằng 0 ở ch đ OFF (TẮT) khi rt adapter nguồn ra
khi màn hnh.
**Mức tiêu th điện tối đa vi đ sáng tối đa.
***Mức tiêu th điện của ch đ bật như quy đnh trong phiên bản Energy Star 7.0.
****Tng mức tiêu th năng lượng bằng kWh như quy đnh trong phiên bản Energy Star
7.0.
Tài liệu này chỉ cung cấp thông tin và phản ánh hiệu suất hot đng ở phòng thí nghiệm.
Sản phẩm có thể hot đng khác nhau, ty thuc vào phn mềm, các linh kiện và thit b
ngoi vi mà quý khách đã đặt mua và chng tôi không có trách nhiệm phải cập nhật thông
tin này. Do đó, quý khách không nên dựa vào thông tin này để đưa ra các quyt đnh về
đ dung sai điện hoặc bằng cách khác. Không có bảo đảm về đ chính xác hoặc sự hoàn
chỉnh của sản phẩm được nêu rõ hay ng ý.
Kích hot máy tính và màn hnh để truy cập menu OSD.
14 | Giới thiu mn hnh
LƯU Ý: Màn hnh này tương thích chuẩn ENERGY STAR.
Cch gn chu cắm
Cổng VGA
S chu cắm Mt 15 chu của cp tn hiu vừa kt ni
1 Video‑Đ
2 Video‑Lc
3 Video‑Lam
4 GND (Tip đất)
5 Tự kiểm tra
6 GND‑Đ
7 GND‑Xanh lc
8 GND‑Xanh lam
9 Máy tính 5 V / 3,3 V
10 GND‑đồng b
11 GND (Tip đất)
12 Dữ liệu DDC
13 Đồng b ngang
14 Đồng b dc
15 Đồng hồ DDC
Giới thiu mn hnh | 15
Đu cắm HDMI
S chu cắm Mt 19 chu của cp tn hiu vừa kt ni
1 DỮ LIỆU TMDS 2+
2 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 2
3 DỮ LIỆU TMDS 2‑
4 DỮ LIỆU TMDS 1+
5 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 1
6 DỮ LIỆU TMDS 1‑
7 DỮ LIỆU TMDS 0+
8 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 0
9 DỮ LIỆU TMDS 0‑
10 ĐỒNG HỒ TMDS+
11 MÀNG CHẮN ĐỒNG HỒ TMDS
12 ĐỒNG HỒ TMDS‑
13 CEC
14 Dành riêng (N.C. trên thit b)
15 ĐỒNG HỒ DDC (SCL)
16 DỮ LIỆU DDC (SDA)
17 Tip đất DDC/CEC
18 NGUỒN +5 V
19 PHÁT HIỆN CẮM NÓNG
16 | Giới thiu mn hnh
Cắm Vo L Chy
Bn có thể lắp đặt màn hnh ở bất kỳ hệ thống nào tương thích chuẩn Plug‑and‑Play (Cắm
Vào Là Chy). Màn hnh s tự đng cung cấp cho hệ thống máy tính Dữ Liệu Nhận Dng
Màn Hnh Mở Rng (EDID) liên quan qua các giao thức Kênh Hiển Th Dữ Liệu (DDC) để
máy tính có thể tự đnh cấu hnh và tối ưu hóa các cài đặt màn hnh. Phn ln các cài đặt
màn hnh đều là tự đng; bn có thể chn các cài đặt khác nu muốn. Để bit thêm thông
tin về cách đi cài đặt màn hnh, xem S dng màn hnh.
Chnh sch cht lưng v đim nh mn hnh LCD
Trong quá trnh sản xuất màn hnh LCD, không him khi gặp tnh trng mt hoặc nhiều
điểm ảnh trở nên cố đnh ở mt trng thái không thay đi vốn rất khó nhận bit và không
ảnh hưởng đn chất lượng hiển th hoặc khả năng s dng màn hnh. Để bit thêm thông
tin về Chính Sách Điểm Ảnh Màn Hnh LCD, vào trang Hỗ trợ của Dell ti:
http://www.dell.com/support/monitors.
Lắp đt mn hnh | 17
Lắp đt mn hnh
Lắp gi đỡ
LƯU Ý: Giá đỡ và đ giữ được tháo ra khi vận chuyển màn hnh từ nhà máy.
LƯU Ý: Quy trnh dưi đây áp dng cho giá đỡ mặc đnh. Nu bn đã mua bất kỳ giá
đỡ nào khác, hãy tham khảo tài liệu kèm theo giá đỡ đó để bit cách lắp đặt.
CHÚ Ý: Đt mn hnh trên b mt phng, sch v mm đ trnh try xước mn
hnh.
Để lắp giá đỡ màn hnh:
1 Tháo nắp lp màn hnh ra và đặt p màn hnh xuống.
2 Căn chỉnh khung giá đỡ vi đường rãnh trên màn hnh.
3 Chèn khung giá đỡ vào đường rãnh trên màn hnh cho đn khi khít vào đng v trí.
Kt ni mn hnh
CẢNH BÁO: Trước khi bắt đu bt c quy trnh no ở phn ny, hãy tuân thủ
Hướng dẫn an ton.
Để kt nối màn hnh vi máy vi tính:
1 Tắt máy tính.
2 Cắm cáp VGA(ty chn)/HDMI từ màn hnh vào máy tính.
3 Đặt loa vào giá đỡ màn hnh
4 Kt nối cáp DIN mini của loa vào màn hnh
5 Gắn b phận giữ cáp của loa vào giá đỡ màn hnh.
6 Bật màn hnh.
7 Chn nguồn đu vào thích hợp trong Menu OSD của màn hnh trên máy tính.
18 | Lắp đt mn hnh
Kt ni cp VGA (tùy chọn)
Kt ni cp HDMI
Cch thit lp loa
Nhn din cc b phn của loa v Cch thit lp loa
1 Hệ thống loa gồm có dây cáp kt nối vi hệ thống, Bên phải loa có 2 nt: Âm
lượng + (Tăng) và Âm lượng ‑ (Giảm).
2 Đặt màn hnh lên mt mặt phẳng n đnh.
Lắp đt mn hnh | 19
3 Trong khi giữ loa trên đ, hãy đưa cáp loa qua khe giá đỡ màn hnh.
4 Chèn loa theo góc nghiêng dốc vào khoảng không của đ giá đỡ.
5 Đảm bảo rằng loa đã được chèn hoàn toàn và nằm n đnh trên đ giá đỡ.
20 | Lắp đt mn hnh
6 Cắm cáp DIN mini vào đu nối DIN mini nằm sau màn hnh Dell như hnh minh
ha bên dưi.
7 Chèn b phận giữ cáp trên cáp loa vào khe giá đỡ. Điều chỉnh v trí b phận giữ
cáp sao cho ph hợp.
  • Page 1 1
  • Page 2 2
  • Page 3 3
  • Page 4 4
  • Page 5 5
  • Page 6 6
  • Page 7 7
  • Page 8 8
  • Page 9 9
  • Page 10 10
  • Page 11 11
  • Page 12 12
  • Page 13 13
  • Page 14 14
  • Page 15 15
  • Page 16 16
  • Page 17 17
  • Page 18 18
  • Page 19 19
  • Page 20 20
  • Page 21 21
  • Page 22 22
  • Page 23 23
  • Page 24 24
  • Page 25 25
  • Page 26 26
  • Page 27 27
  • Page 28 28
  • Page 29 29
  • Page 30 30
  • Page 31 31
  • Page 32 32
  • Page 33 33
  • Page 34 34
  • Page 35 35
  • Page 36 36
  • Page 37 37
  • Page 38 38
  • Page 39 39
  • Page 40 40
  • Page 41 41
  • Page 42 42
  • Page 43 43
  • Page 44 44
  • Page 45 45
  • Page 46 46
  • Page 47 47
  • Page 48 48
  • Page 49 49
  • Page 50 50
  • Page 51 51
  • Page 52 52
  • Page 53 53
  • Page 54 54

Dell S2418H/S2418HX Užívateľská príručka

Kategória
Televízory
Typ
Užívateľská príručka